Vocabolario vietnamese per il viaggio
 | Chào! | Ciao! |
 | Chào buổi sáng! | Buon giorno! |
 | Xin chào! | Buon giorno! |
 | Chào buổi tối! | Buona sera! |
 | Chúc ngủ ngon! | Buona notte! |
 | Tạm biệt! | Ciao! |
 | Hẹn gặp lại! | Arrivederci! |
|
 | có | Si. |
 | không | No. |
 | có lẽ, có thể | forse |
 | Ok | Ok. |
 | Cám ơn! | Grazie! |
 | Không có gì! | Prego! (Di niente) |
 | Xin lỗi,... | Scusi.... |
 | Tôi rất tiếc. | Mi dispiace... |
 | Tôi có ... / Tôi không có... | Non ho ... |
 | Chúng tôi có ... / Chúng tôi không có ... | Non abbiamo ... |
 | Có ... / Không có ... | C'è ..., Non c'è ... |
|
 | Tôi tên là... | Mi chiamo.... |
 | Tôi đến ... | Vengo (da) ... |
 | Tôi...tuổi. | Ho ... anni. |
 | Tôi đã lập gia đình. / Tôi chưa lập gia đình. | Non sono sposato/ a |
 | Tôi đi du lịch một mình / Tôi không đi du lịch một mình.. | Io non viaggio da solo |
 | Tôi đi du lịch cùng... | Viaggo con... |
|
 | một | uno |
 | hai | due |
 | ba | tre |
 | bốn | quattro |
 | năm | cinque |
 | sáu | sei |
 | bảy | sette |
 | tám | otto |
 | chín | nove |
 | mười | dieci |
 | mười một | undici |
 | mười hai | dodici |
 | mười ba | tredici |
 | mười bốn | quattordici |
 | mười năm | quindici |
 | mười sáu | seidici |
 | mười bảy | diciassette |
 | mười tám | diciotto |
 | mười chín | diciannove |
 | hai mươi | venti |
 | hai mốt | ventuno |
 | ba mươi | trenta |
 | bốn mươi | quaranta |
 | năm mươi | cinquanta |
 | sáu mươi | seidici |
 | bảy mươi | settanta |
 | tám mươi | ottanta |
 | chín mươi | novanta |
 | một trăm | cento |
 | một nghìn | mille |
 | một triệu | un milione |
 | một đôi | un po' |
|
Ulteriori link